E. Westerlund

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostersund W Ostersund 2 W 16 23:55 9.1 4.6 0.6 34.1% 20.0% 52.9% 0 0
Basketligan W Basketligan W 1 14:00 0 3 0 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 15 24:34 9.7 4.7 0.7 34.4% 20.7% 53.9% 0 0
Ostersund 2 W 8 19:04 6.9 3.5 0.8 41.3% 18.8% 56.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions