E. Wembanyama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W Sosnowiec W 20 24:20 12.2 5.1 1.2 38.9% 31.6% 65.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 33:31 15.2 5.4 1.4 37.9% 33.3% 77.3% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 10 17:12 9.3 4.7 0.8 42.2% 29.5% 38.5% 0 0
Superliga Women Superliga Women 5 29:27 15 5.6 1.8 35.5% 33.3% 81.5% 0 0
Mondeville W 26 13:35 4 2.8 0.9 28.0% 25.0% 61.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions