E. Weaver

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Defensor 31 30:19 17.2 3.3 2.9 51.0% 40.0% 76.0% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 31 30:19 17.2 3.3 2.9 51.0% 40.0% 76.0% 0 0
Venados de Mazatlan 34 31:25 16 3.1 4.7 47.7% 34.5% 75.8% 1 0
Saigon Heat 24 37:24 20.7 8.2 6.4 45.6% 32.7% 75.7% 8 1
NH Ostrava 9 28:17 11.4 3.9 3.3 36.5% 17.5% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions