E. Vrgoc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Split W 15 17:31 2.5 3.7 0.5 35.2% 0% 0.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 15 17:31 2.5 3.7 0.5 35.2% 0% 0.0% 0 0
Split W 11 13:00 3.8 3 0.4 52.9% 0% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions