E. Vorku

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MZT Skopje 14 23:17 8.5 3.7 3.1 44.7% 23.7% 66.7% 1 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 30:13 12 4 4 42.9% 33.3% 100.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 12 22:08 7.9 3.7 2.9 45.2% 20.7% 55.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions