E. von Behr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lahti Basketball W 16 25:19 7.8 5.8 1.7 43.8% 31.6% 52.9% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 16 25:19 7.8 5.8 1.7 43.8% 31.6% 52.9% 0 0
Lahti Basketball W 18 23:09 5.4 4.9 1.5 29.0% 21.6% 66.7% 0 0
Lahti Basketball W 18 12:15 1.7 2.4 0.6 25.6% 14.3% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions