E. Viso

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik W Njardvik W 22 28:45 10.5 4.6 3.6 41.0% 32.4% 78.0% 0 0
Premier League W Premier League W 22 28:45 10.5 4.6 3.6 41.0% 32.4% 78.0% 0 0
Denmark W 2 7:26 2.5 2 1 40.0% 33.3% 0% 0 0
Njardvik W 34 30:57 11.6 6.6 3.8 37.6% 30.2% 75.9% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions