E. Villas-Gomis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nice W 25 30:15 10.9 4.8 2 37.6% 23.5% 85.7% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 30:15 10.9 4.8 2 37.6% 23.5% 85.7% 0 0
Pays Voironnais W 28 23:22 7.6 4 1.7 35.0% 25.5% 68.0% 0 0
Montbrison W 22 30:51 11.2 4.8 2.2 40.2% 26.1% 73.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions