E. Viksne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TTT Riga W 24 27:47 9.5 6.3 4.5 49.0% 35.0% 74.4% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 33:13 10.2 7 3.3 42.1% 36.4% 75.0% 1 0
SLB Women SLB Women 18 25:58 9.3 6.1 4.9 51.8% 33.3% 74.1% 0 0
Latvia W 2 10:06 7 2.5 1 85.7% 0% 100.0% 0 0
Latvia W 2 8:51 3 1.5 0.5 100.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions