E. Vanninen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puhuttaret W 21 14:01 4.5 2.6 1 41.8% 27.8% 63.9% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 21 14:01 4.5 2.6 1 41.8% 27.8% 63.9% 0 0
Puhuttaret W 27 13:04 5.8 3.7 0.6 49.2% 0.0% 61.7% 0 0
HBA W 19 18:50 6.8 5.4 1.3 37.3% 20.0% 62.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions