E. Van Eyck

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brussels Basketball 24 7:34 0.9 0.6 1 28.1% 26.7% 0% 0 0
ENBL ENBL 6 6:30 1.2 0.3 0.7 50.0% 33.3% 0% 0 0
BNXT League BNXT League 18 7:56 0.8 0.7 1.1 23.1% 25.0% 0% 0 0
Mechelen 4 10:24 0.5 0.8 0.8 14.3% 0.0% 0% 0 0
Mechelen 1 2:25 8 1 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Mechelen 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Mechelen 16 6:14 1.5 0.5 0.9 50.0% 0.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions