E. Vainio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team II W Espoo Team W 25 20:34 8.5 2.8 2.3 34.0% 15.3% 71.7% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 19 23:42 10.1 3.4 2.9 32.6% 16.7% 71.7% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 6 10:42 3.7 0.7 0.5 47.8% 0.0% 0% 0 0
Espoo Team II W Espoo Team W 14 12:38 3.8 2 0.7 29.0% 15.8% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions