E. Vadfors

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Uppsala W Uppsala W 25 12:54 2.9 4.6 0.2 37.5% 0% 57.1% 2 0
Basketettan W Basketettan W 5 24:40 9.2 12 0.8 35.1% 0% 66.7% 2 0
Basketligan W Basketligan W 20 9:57 1.3 2.8 0.1 40.7% 0% 33.3% 0 0
Haga Norrkoping W 7 16:48 4.1 7.3 0.1 46.4% 0% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions