E. Usta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sakarya BB 12 20:04 10.2 3.4 1.2 46.1% 36.8% 74.3% 0 0
TB2L TB2L 12 20:04 10.2 3.4 1.2 46.1% 36.8% 74.3% 0 0
Final Spor 20 7:38 1.8 1.1 0.2 36.4% 28.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions