E. Ural

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey W 5 13:05 4 3.4 1.2 57.1% 0% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 13:05 4 3.4 1.2 57.1% 0% 100.0% 0 0
CBK Mersin W 27 15:59 4.2 5.1 0.8 58.9% 0% 15.4% 1 0
CBK Mersin W 1 15:48 8 7 2 40.0% 0% 0% 0 0
Ormanspor W 22 12:35 3.8 4 1 52.1% 0% 50.0% 1 0
Turkey W 7 0:49 0 0.4 0 0.0% 0% 0% 0 0
Ormanspor W 29 26:16 7.8 8.1 2.3 55.0% 0% 47.1% 3 0
CBK Mersin W 1 10:54 2 2 2 25.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions