E. Uotila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Honka 36 13:21 4.2 3.1 0.8 36.8% 15.2% 43.6% 0 0
Korisliiga Korisliiga 36 13:21 4.2 3.1 0.8 36.8% 15.2% 43.6% 0 0
Honka 31 14:57 5.2 2.5 0.7 39.2% 18.4% 64.0% 0 0
Bisons Loimaa 31 25:04 8.4 2.8 1.5 40.7% 25.9% 61.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions