E. Ukkonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turun NMKY W 15 20:44 9.1 6.7 1.6 31.9% 16.4% 48.1% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 15 20:44 9.1 6.7 1.6 31.9% 16.4% 48.1% 1 0
Turun NMKY W 17 27:20 13.7 7.4 1.1 30.0% 25.9% 64.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions