E. Tweedie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders W 22 26:55 4.8 7.7 1.6 42.5% 50.0% 48.0% 2 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 16:49 3 5 0 50.0% 0% 0% 0 0
SLB Women SLB Women 20 27:56 5 8 1.8 42.0% 50.0% 48.0% 2 0
Leicester Riders W 1 9:46 2 0 1 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions