E. Tunca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turk Telekom 30 14:56 6.7 1.4 2.2 51.8% 47.5% 96.4% 0 0
Super Ligi Super Ligi 30 14:56 6.7 1.4 2.2 51.8% 47.5% 96.4% 0 0
Turk Telekom 17 8:29 2.9 0.8 0.7 40.9% 30.0% 100.0% 0 0
Anadolu Efes 24 8:32 3.4 0.6 1.2 37.3% 34.1% 64.3% 0 0
Turkey U19 Anadolu Efes Turkey 11 10:12 3.6 0.4 1.1 41.4% 22.2% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions