E. Trofimenko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RSU Merks W 13 13:55 5.4 1.7 1.2 35.6% 31.0% 50.0% 0 0
SLB Women SLB Women 13 13:55 5.4 1.7 1.2 35.6% 31.0% 50.0% 0 0
TTT Riga Juniores W 15 18:34 6.1 2.7 1.7 21.6% 28.6% 42.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions