E. Tovar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paulistano 1 29:20 13 3 3 140.0% 200.0% 50.0% 0 0
Super 8 Super 8 1 29:20 13 3 3 140.0% 200.0% 50.0% 0 0
Paulistano 29 17:47 7.7 3.3 2.8 47.8% 28.4% 91.2% 1 1
Cafeteros 7 9:31 5 2 1.1 36.1% 20.0% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions