E. Topcu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin Genclerbirligi W 21 30:36 7.8 2.5 2.6 38.5% 29.9% 70.6% 0 0
TKBL Women TKBL Women 21 30:36 7.8 2.5 2.6 38.5% 29.9% 70.6% 0 0
Kirklareli W 1 24:32 6 2 1 22.2% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions