E. Tome

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sampaense 25 26:36 5.1 2.4 2.2 29.2% 28.4% 73.7% 0 0
Proliga Proliga 25 26:36 5.1 2.4 2.2 29.2% 28.4% 73.7% 0 0
Sampaense 19 28:34 6.3 1.9 2.5 32.8% 34.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions