E. Thompson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis 20 14:33 5.2 4.4 0.7 51.7% 0.0% 61.4% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 20 14:33 5.2 4.4 0.7 51.7% 0.0% 61.4% 1 0
Cocodrilos 3 13:44 4 3.7 0.7 80.0% 0% 57.1% 0 0
Iwate 38 27:34 9.8 9.2 1 58.2% 0.0% 66.5% 12 0
Voluntari 1 23:39 16 6 2 83.3% 0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions