E. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fuerza Regia 2 8:32 7 2.5 0 75.0% 0% 40.0% 0 0
LNBP LNBP 2 8:32 7 2.5 0 75.0% 0% 40.0% 0 0
Al Ittihad 5 21:12 18.8 5.4 1.6 70.8% 57.1% 66.7% 1 0
7 33:26 24.9 11.1 1 60.4% 57.1% 78.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions