E. Taylor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donar Groningen 31 26:38 12.5 4.8 1.3 47.3% 38.6% 75.4% 0 0
DBL DBL 1 6:06 3 0 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 8 25:50 13.8 5.1 1.6 56.3% 41.7% 68.0% 0 0
BNXT League BNXT League 22 27:51 12.4 4.9 1.1 44.3% 37.4% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions