E. Tauriainen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turun NMKY W 16 18:44 7.1 7.4 0.8 50.0% 25.0% 47.4% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 16 18:44 7.1 7.4 0.8 50.0% 25.0% 47.4% 0 0
Turun NMKY W 13 13:19 4.2 4.5 0.5 60.0% 50.0% 35.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions