E. Tahane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ESB Villeneuve W 40 28:14 10.6 5.8 2.4 50.6% 33.3% 75.2% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 13 25:39 10.5 5.8 2.5 51.5% 40.0% 74.4% 2 0
French Cup Women French Cup Women 3 30:01 11.3 7.3 2.7 42.3% 33.3% 78.6% 0 0
LFB W LFB W 24 29:25 10.6 5.7 2.2 51.3% 28.6% 75.0% 1 0
USK Prague W 1 30:51 13 4 4 66.7% 0% 71.4% 0 0
Angers W 37 28:44 9.6 5.6 1.5 51.8% 40.0% 77.4% 1 0
Union Hainaut W 25 32:46 9.6 4.3 2.1 48.4% 45.5% 79.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions