E. Svensson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostersund W 29 28:52 11 3.8 2 39.8% 32.5% 71.8% 0 0
Basketligan W Basketligan W 29 28:52 11 3.8 2 39.8% 32.5% 71.8% 0 0
Ostersund W 19 24:40 5.5 3.9 1.6 34.2% 26.3% 61.5% 0 0
Ostersund W Ostersund 2 W 31 13:50 4.9 2.7 1.1 41.0% 40.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions