E. Svalbe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal 3 12:23 3.3 3 0 50.0% 0% 100.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 15:02 4 3 0 100.0% 0% 100.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 11:04 3 3 0 33.3% 0% 100.0% 0 0
Imortal Imortal B 36 13:45 5 3.6 0.4 52.8% 0.0% 69.0% 1 0
Imortal 2 14:11 4.5 3 0 25.0% 0.0% 87.5% 0 0
Imortal B Imortal 34 21:14 6.8 5 0.6 43.1% 16.0% 61.1% 2 0
Imortal B 19 20:37 6.7 4.5 1.1 47.2% 0.0% 59.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions