E. Sussmann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka II W 11 11:49 3.5 1.2 0.6 45.2% 40.0% 100.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 11 11:49 3.5 1.2 0.6 45.2% 40.0% 100.0% 0 0
Tapiolan Honka II W 24 17:22 4.8 2.4 1.1 43.5% 29.8% 75.0% 0 0
Tapiolan Honka II W 18 16:47 4.1 2.8 1.2 38.7% 32.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions