E. Subotic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Triglav W 18 12:08 2.6 2.3 0.7 30.0% 12.5% 45.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 18 12:08 2.6 2.3 0.7 30.0% 12.5% 45.0% 0 0
Triglav W 14 6:21 1.1 1.1 0.2 25.0% 14.3% 50.0% 0 0
Triglav W 8 4:32 2 0.9 0 50.0% 40.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions