E. Stromdahl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RIG Lulea W 23 26:23 6.3 2.9 1.6 33.8% 31.9% 70.7% 0 0
Basketligan W Basketligan W 23 26:23 6.3 2.9 1.6 33.8% 31.9% 70.7% 0 0
RIG Lulea W 21 23:14 8 4.5 1.9 36.6% 26.3% 80.6% 1 0
KFUM Uppsala W RIG Lulea W 22 24:01 9.3 3 1.5 42.0% 31.7% 76.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions