E. Strom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo W 24 17:23 4.1 1.5 2.2 34.4% 20.5% 67.6% 0 0
Basketligan W Basketligan W 24 17:23 4.1 1.5 2.2 34.4% 20.5% 67.6% 0 0
Hogsbo W 20 24:44 4.7 3.7 2.9 28.2% 24.5% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions