E. Stoilov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria 3 18:12 5 4.7 0.3 75.0% 0% 75.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 18:12 5 4.7 0.3 75.0% 0% 75.0% 0 0
Bulgaria 4 14:46 2.5 2.5 0.5 28.6% 0% 33.3% 0 0
Hestia Menorca 33 8:15 1.9 1.6 0.2 45.5% 0% 59.0% 0 0
Bulgaria 3 15:26 3 1.3 0.3 50.0% 0% 25.0% 0 0
Hestia Menorca 31 12:53 4 2.8 0.4 61.3% 0% 48.1% 0 0
Bulgaria 12 13:14 4.2 3.1 0.8 61.8% 0% 52.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions