E. Stockinger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DBB LZ OO W 19 29:12 8.4 4.1 2.2 35.5% 26.1% 43.9% 1 0
Superliga Women Superliga Women 19 29:12 8.4 4.1 2.2 35.5% 26.1% 43.9% 1 0
DBB LZ OO W 13 29:44 9.5 4.2 2.3 45.1% 37.0% 59.3% 0 0
Austria U20 W 1 21 0 3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions