E. Stark

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ockelbo 24 31:18 14.1 3.2 6.6 30.3% 21.1% 69.2% 3 0
Superettan Superettan 24 31:18 14.1 3.2 6.6 30.3% 21.1% 69.2% 3 0
Ockelbo 27 29:22 13.3 3.6 5.9 40.8% 29.8% 77.4% 4 1
Ockelbo 20 26:31 8.9 3.4 3.4 32.3% 26.2% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions