E. Stamati

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Athinaikos W 22 16:52 3 1.4 2.2 28.7% 27.0% 80.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 5:59 0.8 0 0.2 50.0% 50.0% 0% 0 0
A1 Women A1 Women 18 19:17 3.6 1.7 2.6 28.2% 26.2% 80.0% 0 0
Athinaikos W 24 27:30 9.7 2.8 4.8 48.7% 49.5% 88.5% 0 0
Greece W 2 18:06 9 1.5 1.5 54.5% 75.0% 0% 0 0
Proteas Voulas W 23 25:13 7.1 2 4.6 37.4% 34.0% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions