E. Stafford

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brod na Savi W 24 25:17 16.3 5.6 1.2 50.2% 42.6% 75.0% 4 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 24 25:17 16.3 5.6 1.2 50.2% 42.6% 75.0% 4 0
Student Nis W 22 28:55 11.2 6 1.3 50.5% 32.1% 68.3% 4 0
Pyrinto W 3 34:22 15.7 12.3 1.3 48.6% 25.0% 81.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions