E. Spahic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lund W IK Eos Utveckling W 19 25:08 9.7 3.9 1.3 40.9% 12.2% 66.7% 0 0
Basketligan W Basketligan W 2 2:14 1 0.5 0 33.3% 0% 0.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 17 27:49 10.8 4.4 1.4 41.0% 12.2% 67.9% 0 0
IK Eos Utveckling W 11 18:11 5.5 3.9 0.5 44.4% 25.0% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions