E. Sosala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsingin NMKY 23 10:34 2.8 2.4 0.5 30.7% 33.3% 16.7% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 23 10:34 2.8 2.4 0.5 30.7% 33.3% 16.7% 0 0
Helsingin NMKY 2 11:34 4.5 2 0.5 42.9% 42.9% 0% 0 0
Helsingin NMKY 8 6:50 0.4 0.8 0.2 7.1% 11.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions