E. Sorri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jyvaskyla BA W 4 14:32 1.5 1.2 1 14.3% 10.0% 50.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 4 14:32 1.5 1.2 1 14.3% 10.0% 50.0% 0 0
Jyvaskyla BA W 9 18:15 2.8 1.2 1.7 36.4% 11.1% 80.0% 0 0
Jyvaskyla BA W 21 22:43 3.7 1.1 1.6 37.3% 18.8% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions