E. Sollova
| Năm | Đội | G | MIN | PTS | REB | AST | FG% | 3P% | FT% | DD2 | TD3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
1 | 26:35 | 5 | 2 | 5 | 20.0% | 16.7% | 0% | 0 | 0 | |
|
|
1 | 26:35 | 5 | 2 | 5 | 20.0% | 16.7% | 0% | 0 | 0 | |
Chú giải
- G
- Số trận đã chơi
- MIN
- Số phút trung bình
- PTS
- Điểm trung bình
- REB
- Rebound trung bình
- AST
- Kiến tạo trung bình
- FG%
- Tỷ lệ ném rổ thành công
- 3P%
- Tỷ lệ ném ba điểm
- FT%
- Tỷ lệ ném phạt
- DD2
- Double-double
- TD3
- Triple-double
Lọc
2024 - 2024