E. Soleimani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Naft Zagros Jonoubi 14 31:46 13.1 4.7 1.8 44.7% 41.7% 79.6% 1 0
Super League Super League 14 31:46 13.1 4.7 1.8 44.7% 41.7% 79.6% 1 0
Mahgol Alborz 23 27:33 9.5 4.7 1.8 36.2% 31.4% 68.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions