E. Snaebjarnardottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Thor AK Akureyri W 1 4:22 0 1 2 0% 0% 0% 0 0
Premier League W Premier League W 1 4:22 0 1 2 0% 0% 0% 0 0
Thor AK Akureyri W 25 23:24 7 4.6 1.1 42.9% 27.1% 60.3% 0 0
Thor AK Akureyri W 12 16:07 6.6 2.8 0.9 51.1% 35.0% 83.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions