E. Slatinsek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Furstenfeld 12 15:56 4 1.2 0.2 37.8% 33.3% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 11 17:13 4.4 1.4 0.3 37.8% 33.3% 50.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 1:50 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Furstenfeld 7 2:30 0 0.3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Furstenfeld 3 0:32 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions