E. Skamo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ToPo Helsinki 24 32:41 16.3 11.1 6.5 45.5% 34.8% 76.5% 18 3
I Divisioona A I Divisioona A 24 32:41 16.3 11.1 6.5 45.5% 34.8% 76.5% 18 3
ToPo Helsinki 25 31:22 11.6 11.9 6.8 40.3% 26.7% 64.3% 12 3
ToPo Helsinki 27 31:42 18 12.4 8.3 52.5% 43.5% 68.8% 21 6

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions