E. Sjostrand

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marbo W 14 26:36 11.9 11.4 2.2 43.5% 33.3% 81.8% 7 0
Basketettan W Basketettan W 14 26:36 11.9 11.4 2.2 43.5% 33.3% 81.8% 7 0
Marbo W 20 11:40 1.9 2.5 0.5 29.8% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions