E. Sjokvist

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe W 21 26:07 10.1 4.2 6.2 40.7% 25.3% 74.4% 3 0
Basketettan W Basketettan W 21 26:07 10.1 4.2 6.2 40.7% 25.3% 74.4% 3 0
Brahe W 18 31:39 12.3 4.9 5.3 39.0% 27.4% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions