E. Shintaro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shiga 54 10:19 2.2 1.1 0.4 35.6% 34.0% 60.0% 0 0
B League B League 54 10:19 2.2 1.1 0.4 35.6% 34.0% 60.0% 0 0
Shiga 23 4:29 0.3 0.5 0 16.7% 13.3% 0% 0 0
Shiga 33 7:47 2 0.7 0.3 35.8% 30.8% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions